Tổng hợp các loại gas tủ lạnh, tủ đông phổ biến và đặc điểm cần biết

Mỗi loại gas được sử dụng trong tủ lạnh hoặc tủ đông đều sở hữu những đặc điểm riêng biệt để đảm bảo thiết bị vận hành hiệu quả và cung cấp độ lạnh tối ưu. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết về các loại gas phổ biến trên thị trường hiện nay để có cái nhìn tổng quan nhất.

Gas trên tủ đông, tủ lạnh là gì

Gas trên tủ đông, tủ lạnh là môi chất làm lạnh có vai trò chuyển tải nhiệt từ dàn lạnh đến dàn nóng của thiết bị. Nhờ có hơi gas mà giúp cho tủ đông và tủ lạnh được hoạt động trơn tru cũng như đáp ứng khả năng làm lạnh và làm đông thực phẩm khi bạn bảo quản chúng trong tủ.

Gas là môi chất giúp thiết bị làm mát có thể thực hiện việc cấp đông, làm lạnh hoặc làm mát

Gas là môi chất làm lạnh quan trọng trong các thiết bị làm lạnh như tủ đông và tủ lạnh

Các loại gas trên tủ đông, tủ lạnh

Như chúng tôi đã chia sẻ, gas giữ vai trò quan trọng trong việc làm lạnh và làm đông. Dưới đây là một số loại gas được dùng phổ biến mà bạn nên biết:

Gas R12

Gas R12 là loại gas được sử dụng lâu đời nhất cho những dòng tủ lạnh đời cũ. Tuy nhiên, theo các tổ chức uy tín, gas R12 có khả năng làm suy giảm tầng Ozon. Vì thế, nhiều quốc gia đã cấm sử dụng loại gas này, tại Việt Nam đã chấm dứt việc nhập khẩu từ sau năm 2010.

Đặc tính của gas R12 là có mùi hắc, nếu hít phải có thể gây choáng, nhức đầu và ảnh hưởng đến sức khỏe. Khi đốt gas R12 sẽ xuất hiện màu lửa hơi xanh.

Gas R12

Gas R404

Gas R404 thường được sử dụng cho tủ đông nhưng rất ít dùng cho tủ lạnh, đồng thời loại gas này cũng phổ biến trong các thiết bị làm lạnh công nghiệp hoặc những thiết bị cần làm đông ở nhiệt độ rất sâu.

Ưu điểm của gas R404 là giúp tủ vận hành êm ái, hiệu quả và góp phần đảm bảo tuổi thọ của máy nén. Tuy nhiên, chi phí khi chọn dùng loại gas này thường khá cao.

Gas R404

Gas R134a

Gas R134a có đặc tính tương tự R12 nhưng được cải tiến về tính chất và chỉ số nén. Loại gas này giảm thiểu mức độ độc hại và được dùng thay thế cho R12 trên tủ đông lẫn tủ lạnh hiện nay.

Tuy nhiên, việc sử dụng gas R134a có thể gây khó khăn trong việc bảo dưỡng, sửa chữa máy và đòi hỏi phải dùng dầu polyester (PO) vì rất dễ bị nhiễm ẩm.

Gas R134a

Gas R600a

Gas R600a là loại gas mới, thường thấy trên các dòng tủ lạnh cao cấp và tủ đông từ năm 2015 trở lại đây.

Loại gas này còn gọi là gas HC (Hydrocarbon) có chỉ số GWP và ODP thấp, có khả năng chống lại sự biến đổi khí hậu. Thiết bị sử dụng gas R600a thường mang lại hiệu quả làm lạnh cao, giữ hơi lạnh lâu hơn và tiết kiệm điện năng. Tuy nhiên, gas có giá thành cao và dễ bắt lửa nên cần kỹ thuật viên tay nghề cao khi thao tác thay gas.

Gas R600a

Gas R290

Gas R290 hay còn gọi là gas Care@40, là loại gas hydrocarbon tinh chế từ gốc tự nhiên, dùng để thay thế cho R502 và R22. Loại gas này rất thân thiện với môi trường (chỉ số GWP thấp và ODP bằng 0) và mang lại hiệu suất vượt trội.

Gas R290 không mùi, không màu với độ tinh khiết cao trên 99.5%, giúp tăng tính ổn định cho hệ thống. Nó được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống điều hòa, điện lạnh công nghiệp và làm khí nén trong các bình phun xịt.

Gas R290

Bảng so sánh các loại gas tủ đông, tủ lạnh hiện nay

Để hiểu rõ hơn về đặc điểm của các loại gas, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây:

Đặc điểm Gas R12 Gas R404 Gas R134a Gas R600a Gas R290
Loại tủ sử dụng Tủ lạnh đời cũ Tủ đông Tủ đông dàn nhôm, tủ lạnh dân dụng Tủ đông, tủ lạnh cao cấp Tủ lạnh, tủ đông, hệ thống làm mát
Ưu điểm Rẻ, phổ biến thời gian trước Vận hành êm, bền máy nén Giá thấp, không hại tầng Ozon An toàn, lạnh nhanh, tiết kiệm điện Hiệu suất cao, thân thiện môi trường
Nhược điểm Gây hại sức khỏe, thủng tầng Ozon Giá thành cao Khó bảo trì, dễ nhiễm ẩm Giá cao, cần thợ tay nghề cao Dễ cháy
Bảng so sánh các loại gas tủ đông, tủ lạnh hiện nay

Hình minh họa: Bình gas của mỗi loại gas có thể được thiết kế khác nhau tùy theo nhà sản xuất

Khi nào tủ lạnh, tủ đông cần thay gas

Khi tủ có dấu hiệu hết gas hoặc hơi gas tỏa ra bất thường, bạn cần kiểm tra và thay gas mới. Cụ thể các dấu hiệu bao gồm:

  • Tủ chạy lâu nhưng không tỏa hơi lạnh hoặc không đạt độ lạnh như cài đặt.
  • Dàn nóng bên ngoài không tỏa hơi nóng như bình thường.
  • Thiết bị đã sử dụng lâu ngày chưa được kiểm tra gas, khiến hiệu suất làm lạnh giảm đi đáng kể.

Nếu gặp phải các dấu hiệu trên, hãy liên hệ với các dịch vụ sửa chữa chuyên nghiệp để được hỗ trợ kiểm tra và thay gas kịp thời.

Để lại một bình luận

Máy pha cà phê tự động
Máy pha Cafe
Tự động
Tặng quà không giới hạn
Tặng quà không giới hạn
Chat Facebook (24/7)
Chat Zalo (24/7)
Gọi điện cho A Hàng Đức
0984.758.438 (24/7)