Trong quá trình sử dụng, tủ lạnh Samsung Inverter đôi khi sẽ hiển thị các mã lỗi trên màn hình điều khiển khiến người dùng bối rối. Để giúp bạn xử lý tình trạng này nhanh chóng, chúng tôi xin chia sẻ bảng mã lỗi tủ lạnh Samsung Inverter chi tiết cùng cách khắc phục hiệu quả nhất qua bài viết dưới đây.
Cách kiểm tra lỗi tủ lạnh Samsung Inverter đơn giản nhất
Bạn có thể phát hiện tủ lạnh Samsung Inverter gặp sự cố bằng cách quan sát màn hình LED hoặc các đèn báo hiển thị trên bảng điều khiển. Nếu đèn nhấp nháy tại một biểu tượng cụ thể, đó chính là dấu hiệu cảnh báo thiết bị đang gặp lỗi tại bộ phận đó.
Các mã lỗi phổ biến thường xuất hiện dưới dạng E1, E2, E3, Er, F1, F2, F3… Khi tủ gặp sự cố, biểu tượng khóa hoặc đèn LED trên màn hình sẽ nhấp nháy liên tục để thông báo cho người dùng.
Cách kiểm tra mã lỗi trên bảng điều khiển cảm ứng của tủ lạnh Samsung Inverter
Bảng mã lỗi tủ lạnh Samsung Inverter
Những mã lỗi thường gặp và có thể khắc phục tại nhà
Dưới đây là bảng tổng hợp các mã lỗi trên tủ lạnh Samsung Inverter thường gặp:
| MÃ LỖI | NGUYÊN NHÂN | CÁCH KHẮC PHỤC |
| E1 | Lỗi ở bo mạch điều khiển của tủ lạnh. | Mở hoặc đóng bo mạch để kiểm tra bằng cách nhấn Operation chọn Yes và nhấn Flashing Display Timer chọn Yes. Nếu bộ phận này hư hỏng nặng, bạn nên liên hệ nhân viên kỹ thuật. |
| E2 | Lỗi ống nhiệt của dàn lạnh tủ lạnh. | Kiểm tra ống nhiệt, nếu hư hỏng cần liên hệ nhân viên kỹ thuật để sửa chữa hoặc thay thế. |
| E3 | Tủ lạnh rung lắc hoặc có tiếng ồn lớn do đặt sai vị trí; hoặc lỗi quạt tủ lạnh. |
|
| E4 | Lỗi hoạt động bất thường ở ngăn rã đông. | Kiểm tra rơ le nhiệt, bộ phận xả đá, ống dẫn gas. Liên hệ kỹ thuật viên để được khắc phục. |
| 22E, 22C | Mở cửa tủ lạnh quá lâu dẫn đến lỗi quạt. | Rút phích cắm, mở cửa tủ vài giờ rồi cắm lại và đóng chặt cửa. |
| 24E, 40E | Chức năng rã đông của tủ bị lỗi. | Làm tan sương giá bằng máy sấy tóc, sau đó nhấn giữ nút trên bên phải và bên trái để reset lại tủ. |
| 21E | Lỗi quạt ngăn đá. |
|
| 25E | Lỗi xả đá tủ lạnh. | Thay thế bộ hẹn giờ xả đá. |
| 23E | Sự cố quạt dàn ngưng. | Kiểm tra nguồn điện cấp cho quạt hoặc thay thế quạt mới. |
| 26E | Van nước hoặc máy làm đá bị hỏng. | Thay van nước, đảm bảo máy làm đá được bật và kiểm tra nhiệt độ dưới 8 độ F. |
| 41 hoặc 42 | Lỗi màn hình hiển thị. | Khởi động lại bảng điều khiển, nếu không được thì thay bảng mới. |
| 41C | Lỗi phần mềm. | Cập nhật phần mềm mới nhất, nhấn nút OK nếu lỗi xảy ra sau khi cập nhật. |
| 76C | Nước được phát hiện trong ngăn tự động làm đá. | Ngắt điện 2 giờ, vệ sinh sạch các ngăn. Thay khay làm đá mới nếu bị nứt. |
| 85C | Mất điện tạm thời dẫn đến điện áp thấp. | Nhấn nút OK trong 3 giây. |
| 88 | Lỗi điện áp hoặc nguồn. | Rút phích cắm hoặc tắt bộ ngắt mạch trong 60 giây rồi bật lại. |
| 83E | Dòng điện của máy nén bất thường. | Vệ sinh máy nén, kiểm tra quạt máy nén, đảm bảo tủ cách tường 20cm để tản nhiệt. |
| 86E | Máy nén chạy quá áp. | Kiểm tra nguồn điện và vệ sinh quạt cùng máy nén. |
| PC ER, PC CH | Lỗi giao tiếp giữa các thành phần. | Rút phích cắm, ngắt và kết nối lại dây nịt phía trên cửa, sau đó cấp điện lại. |
| OF hoặc O FF | Chế độ Làm mát (Demo/Cửa hàng). | Nhấn giữ hai nút trên cùng bên trái bảng điều khiển trong 5 – 8 giây đến khi có chuông báo. |
| Ice Off | Thùng đá lắp chưa đúng cách. | Tháo thùng đá ra và lắp lại vào đúng vị trí. |
Những mã lỗi mà bạn cần sự giúp đỡ từ thợ sửa tủ lạnh
Đối với các lỗi phức tạp dưới đây, bạn nên liên hệ nhân viên kỹ thuật chuyên nghiệp để đảm bảo an toàn và hiệu quả:
- Lỗi 5E: Cảm biến rã đông gặp sự cố.
- Lỗi 8E: Cảm biến bộ làm đá hoặc ngăn đông gặp sự cố.
- Lỗi 14E: Cảm biến máy làm đá gặp sự cố.
- Lỗi 33E: Máy sưởi ống nước đá gặp sự cố.
- Lỗi 39E, 39C: Chức năng máy làm đá có vấn đề.
- Lỗi 40E, 40C: Sự cố quạt phòng băng.
- Lỗi 84C: Lỗi khóa máy nén.
Các mã lỗi F0 trên tủ lạnh Samsung Side By Side
- F0 03: Lỗi đơn vị IM.
- F0 04: Lỗi ngăn rã đông.
- F0 05: Lỗi cảm biến IM.
- F0 07: Lỗi quá dòng bất thường.
- F0 08: Lỗi máy nén bị chậm.
- F0 09: Lỗi máy nén không thông chuyển mạch.
- F0 11: Lỗi tốc độ động cơ tăng khi không có máy nén.
- F0 12: Lỗi mô-tơ quạt ngăn đông.
- F0 13: Lỗi quạt không thường.
- F0 14: Lỗi nguồn cấp điện áp.
- F0 16: Lỗi mô-tơ quạt ngăn mát.
- F0 17: Lỗi ngăn tủ lạnh rã đông.
- F0 18: Lỗi van ba chiều hoặc bất thường chu kỳ.
Các mã lỗi F1 trên tủ lạnh Samsung Inverter
- F1 01: Lỗi cảm biến đông lạnh.
- F1 02: Lỗi cảm biến ngăn lạnh.
- F1 03: Lỗi TC cảm biến.
- F1 04: Lỗi cảm biến rã đông lạnh.
- F1 06: Lỗi chuyển đổi cảm biến nhiệt độ.
- F1 10: Lỗi cảm biến rã đông lạnh.
Các mã lỗi F3 trên tủ lạnh Samsung nói chung
- F3 01: Lỗi ngăn đông không lạnh.
- F3 02: Lỗi ngăn lạnh không lạnh.
Mã lỗi 5E trên tủ lạnh Samsung Inverter liên quan đến sự cố cảm biến rã đông
Những mã lỗi nhận biết thông qua đèn nháy ở bo mạch điều khiển
- Đèn nháy 2 lần: Lỗi cảm biến phá băng.
- Đèn nháy 3 lần: Lỗi cảm biến ngoài trời.
- Đèn nháy 6 lần: Lỗi cảm biến ở ngăn mát.
- Đèn nháy 9 lần: Lỗi ở biến trở của tủ.
- Đèn nháy 10 lần: Lỗi ở bo mạch công suất.
- Đèn nháy 11 lần: Lỗi ở quạt tủ lạnh.
- Đèn nháy 14 lần: Lỗi giao tiếp của tủ.
Dựa vào số lần đèn nháy trên bo mạch điều khiển của tủ lạnh Samsung Inverter để nhận biết lỗi chính xác
Cách nhận biết bảng mã lỗi nhờ vào đèn bo mạch công suất
- Đèn nháy 3 lần: Lỗi thiếu pha.
- Đèn nháy 5 lần: Lỗi điện áp OVP thấp.
- Đèn LED nháy 6 lần: Lỗi điện áp OVP cao.
Lỗi bo mạch công suất của tủ lạnh rất phức tạp, bạn nên liên hệ nhân viên kỹ thuật để xử lý
Dấu hiệu nhận biết báo hiệu tủ lạnh đã hoạt động bình thường
Sau khi khắc phục lỗi, hãy cắm điện cho tủ hoạt động trở lại. Nếu tủ chạy êm ái, không có tiếng ồn lạ, không rung lắc và không có tiếng rơ le bất thường nghĩa là thiết bị đã trở lại trạng thái vận hành ổn định.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn có thêm thông tin hữu ích về mã lỗi tủ lạnh Samsung Inverter. Nếu còn thắc mắc, hãy để lại bình luận phía dưới để chúng tôi hỗ trợ bạn nhé!

Facebook
Sửa Chữa