Tổng hợp bảng mã lỗi máy giặt Whirlpool chi tiết và cách khắc phục
Trong quá trình sử dụng, máy giặt Whirlpool đôi khi sẽ xuất hiện các mã lỗi gây gián đoạn nhu cầu giặt giũ của gia đình. Để giúp bạn chủ động hơn trong việc kiểm tra và xử lý sự cố, chúng tôi xin gửi đến bạn bảng mã lỗi máy giặt Whirlpool đầy đủ nhất ngay dưới đây.
Cách kiểm tra lỗi máy giặt Whirlpool đơn giản
Cách kiểm tra lỗi máy giặt Whirlpool khá đơn giản. Sản phẩm khi gặp sự cố sẽ được mã hóa thành các ký tự chữ hoặc số, sau đó hiển thị trực tiếp trên màn hình điều khiển.
Khi đó, bạn chỉ cần đối chiếu các mã xuất hiện trên màn hình với bảng mã lỗi bên dưới để tìm ra phương án khắc phục nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa thay vì phải gọi thợ ngay lập tức.
Bảng mã lỗi máy giặt Whirlpool và hướng dẫn xử lý
Mời bạn tham khảo bảng mã lỗi máy giặt Whirlpool chi tiết để tìm cách khắc phục hiệu quả nhất:
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| FH (Lỗi cấp nước) |
|
|
| F02 – F21 (Lỗi xả nước) |
|
|
| F05 (Lỗi cảm biến nhiệt độ) | Cảm biến nhiệt độ nước bị lỗi. |
|
| F06 | Tốc độ động cơ bị lỗi. |
|
| F07 | Đơn vị điều khiển động cơ bị lỗi. |
|
| F09 (Lỗi tràn nước) | Cửa khóa trong khi bơm xả chạy liên tục. |
|
| F10 | Chuyển di tản nhiệt bộ điều khiển động cơ bị lỗi. |
|
| F11 (Lỗi giao tiếp) | Giao tiếp giữa điều khiển trung tâm và điều khiển động cơ báo lỗi. |
|
| F13 | Mạch phân phối bị lỗi. |
|
| F14 | Lỗi dữ liệu từ EEPROM trên CCU. |
|
| F15 | Lỗi đơn vị điều khiển động cơ (MCU). |
|
| F20 | Báo lỗi công tắc áp suất. |
|
| F22 | Báo lỗi khóa cửa. |
|
| F23 | Lỗi nhiệt độ tăng trong 40 phút. |
|
| F24 | Cảm biến nhiệt độ báo lỗi. | Kiểm tra điện trở bộ phận làm nóng. |
| F25 | Bộ điều khiển động cơ bị lỗi. |
|
| F26 | Công tắc cửa cuốn bị lỗi. |
|
| F27 | Tiếp điểm chống tràn trên công tắc áp suất đóng hơn 60 giây. |
|
| F28 | Lỗi giao tiếp serial. |
|
| F29 | Lỗi mở khóa cửa. | Kiểm tra bộ phận khóa và công tắc cửa xem có vật lạ cản trở không. |
| F30 | Hệ thống phân phối báo lỗi. | Kiểm tra liên kết cơ khí từ động cơ phân phối. |
| F31 | Bộ tản nhiệt bị lỗi. |
|
| F33 | Báo lỗi hệ thống truyền động bơm. |
|
| F42 | Lỗi điện áp bộ điều khiển động cơ. |
|
| F70 | Không có giao tiếp giữa điều khiển trung tâm và giao diện người dùng. |
|
| F71 | Không có giao tiếp giữa điều khiển và giao diện trung tâm. |
|
| F99 | Chọn nhầm chu trình không hỗ trợ. |
|
| Sud | Lỗi bơm, quá tải, nhiều chất tẩy rửa hoặc cặn bẩn. |
|
| Fdl | Mã lỗi khóa cửa. |
|
| FdU | Báo lỗi mở khóa cửa. |
|
Trên đây là bảng mã lỗi máy giặt Whirlpool chi tiết nhất và cách khắc phục. Hy vọng bài viết mang đến cho bạn những thông tin bổ ích. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về máy giặt, bạn hãy để lại bình luận dưới đây nhé!

Facebook
Sửa Chữa