Trước tình hình thời tiết giao mùa dễ gây bệnh và các dịch bệnh phổ biến, việc trang bị sẵn một chiếc nhiệt kế trong tủ thuốc gia đình là vô cùng cần thiết. Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp, chúng tôi xin chia sẻ những tiêu chí quan trọng khi chọn mua nhiệt kế qua bài viết dưới đây.
Căn cứ vào đối tượng sử dụng
Trên thị trường hiện có 3 loại nhiệt kế thông dụng gồm: nhiệt kế thủy ngân, nhiệt kế điện tử và nhiệt kế hồng ngoại. Mỗi loại sở hữu những ưu nhược điểm riêng, tùy thuộc vào nhu cầu và đối tượng sử dụng mà bạn có thể đưa ra lựa chọn tối ưu.
Trẻ em
Người lớn khi ốm sốt có thể chủ động theo dõi sức khỏe, nhưng với trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, việc đo nhiệt độ trở nên khó khăn hơn. Trẻ thường quấy khóc, khiến việc sử dụng nhiệt kế thủy ngân trở nên nguy hiểm và khó chính xác. Do đó, các chuyên gia khuyến cáo bạn nên ưu tiên chọn mua các loại nhiệt kế điện tử hoặc nhiệt kế hồng ngoại để đảm bảo an toàn và tiện lợi.
Người lớn
Người lớn có khả năng chủ động trong việc chăm sóc cơ thể và thao tác đo, do đó bất kỳ loại nhiệt kế nào cũng có thể sử dụng phù hợp cho đối tượng này.
Căn cứ vào vùng đo thân nhiệt
- Nhiệt kế đo ở trán: Chuyên dùng để đo vùng trán. Đối với trẻ em, loại này rất hữu ích vì không cần chạm vào cơ thể, giúp thao tác nhanh chóng và dễ dàng.
Nhiệt kế điện tử hồng ngoại Microlife FR1MF1
- Nhiệt kế đo ở miệng: Bạn chỉ cần đặt đầu nhiệt kế dưới lưỡi và ngậm chặt miệng. Loại này phù hợp cho cả trẻ em và người trưởng thành.
- Nhiệt kế đo ở tai: Sử dụng công nghệ hồng ngoại, cho phép kiểm tra nhiệt độ mà không cần tiếp xúc trực tiếp, áp dụng được cho mọi đối tượng.
- Nhiệt kế đo ở nách: Phổ biến nhất từ trước đến nay. Tuy nhiên, thời gian đo cần khoảng 5 phút và kết quả thường có độ chính xác thấp hơn các loại khác.
Nhiệt kế điện tử Microlife MT550
- Nhiệt kế đo ở hậu môn: Thường dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 3 tuổi. Đây là vị trí đo nhiệt độ chính xác nhất cho kết quả đáng tin cậy.
Sai số trên nhiệt kế
Hầu hết các loại nhiệt kế đều có tỉ lệ sai số nhất định. Về độ ổn định, nhiệt kế thủy ngân vẫn được đánh giá cao nhất. Nhiệt kế điện tử và hồng ngoại thường có độ sai lệch khoảng 0,2 – 0,3°C so với nhiệt kế thủy ngân.
Sai số còn phụ thuộc vào vị trí đo và thời điểm đo trong ngày, do nhiệt độ cơ thể luôn dao động theo hoạt động thể chất và môi trường.
Sai số của nhiệt kế trên một số vùng đo:
- Vùng miệng: Kết quả thường thấp hơn 0,3 – 0,8°C so với đo ở trực tràng.
- Vùng nách: Ở người lớn, nhiệt độ vùng nách thấp hơn trực tràng từ 0,5 – 1,5°C.
- Vùng hậu môn: Vị trí đo đáng tin cậy nhất với mức bình thường khoảng 36,2 – 37,7°C.
Tính năng trên nhiệt kế
Khi chọn mua, bạn nên ưu tiên khả năng đo thân nhiệt chính xác trước khi xét đến các tính năng phụ trợ. Các dòng nhiệt kế hiện nay có thể tích hợp thêm:
- Điều chỉnh đơn vị đo từ độ C sang độ F.
- Đo nhiệt độ môi trường, nước hoặc không khí.
- Cảnh báo sốt, cảnh báo pin yếu.
- Bộ nhớ lưu kết quả đo.
Giá bán
Tùy vào chủng loại và thương hiệu mà mức giá sẽ khác nhau:
- Nhiệt kế thủy ngân: 50.000 – 100.000 đồng.
- Nhiệt kế điện tử: Dao động khoảng 200.000 đồng.
- Nhiệt kế hồng ngoại: 800.000 – 1.000.000 đồng.
Lưu ý: Mức giá trên được cập nhật tháng 08/2022 và có thể thay đổi theo thời gian.
Địa điểm mua uy tín
Để đảm bảo mua được hàng chính hãng với chính sách bảo hành rõ ràng, bạn nên lựa chọn các nhà thuốc lớn hoặc hệ thống cửa hàng uy tín như chúng tôi.
Tổng hợp ưu nhược điểm từng loại nhiệt kế
| Loại nhiệt kế | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
|
| Nhiệt kế điện tử |
|
|
| Nhiệt kế hồng ngoại |
|
|
Hy vọng với những thông tin trên, bạn đã có thể chọn lựa được chiếc nhiệt kế phù hợp cho gia đình. Mọi thắc mắc hãy để lại bình luận phía bên dưới nhé!

Facebook
Sửa Chữa