Bạn vừa sở hữu chiếc máy giặt Toshiba AW-DUG1500WV KK nhưng chưa nắm rõ cách vận hành sao cho tối ưu và bền bỉ nhất? Hãy cùng chúng tôi khám phá hướng dẫn chi tiết dưới đây để khai thác triệt để các tính năng thông minh trên thiết bị này.
Xác định tên của máy giặt
Để xác định tên đầy đủ của máy giặt, bạn có thể quan sát tem năng lượng hoặc nhãn tên được dán trên thân máy. Đối với những sản phẩm được mua tại hệ thống của chúng tôi, bạn có thể cung cấp số điện thoại mua hàng cho tổng đài 1900 232 461 để được hỗ trợ kiểm tra thông tin nhanh chóng.
Tổng quan các tính năng trên bảng điều khiển
Các chế độ cơ bản
- Nhấn Mở để bật máy giặt.
- Lựa chọn chương trình giặt phù hợp với quần áo:
| Chương trình giặt | Đặc điểm |
| Giặt thường | Chương trình giặt dành cho đồ mặc thường ngày. |
| Giặt ngâm |
|
| Đồ dày | Dành cho đồ giặt bẩn nhiều như đồ gym, tất dày. |
| Giặt nhẹ | Dùng để giặt nhẹ nhàng, phù hợp cho đồ mỏng như áo choàng, đồ lót. |
| Chăn mền |
|
| Xả với hương thơm | Ngâm quần áo trong nước xả, giúp quần áo mềm và thơm hơn. |
| Giặt nhanh | Dành cho quần áo ít bẩn. |
| Vệ sinh lồng giặt | Loại bỏ vết bẩn và mùi hôi ra khỏi lồng giặt. |
Nhấn Khởi động/Tạm dừng để máy bắt đầu vận hành.
Sử dụng chương trình tùy chọn
Các nút tùy chọn này cho phép bạn thiết lập chương trình giặt thủ công phù hợp với khối lượng và chất liệu đồ giặt:
- Thời gian giặt: Tối đa 15 phút, mỗi lần điều chỉnh tăng/giảm 1 phút.
- Số lần giũ/xả: Tối đa 4 lần, có thể kết hợp giữa xả tràn và xả thường.
- Thời gian vắt: Tối đa 9 phút, mỗi lần thay đổi 1 phút.
Nhấn Khởi động/Tạm dừng để máy bắt đầu vận hành.
Hẹn giờ giặt
Chọn chức năng này khi bạn muốn trì hoãn thời gian hoàn tất chương trình giặt theo mong muốn.
- Chọn một chu trình và thay đổi các cài đặt nếu cần thiết.
- Nhấn liên tục Hẹn giờ giặt đến mức thời gian mong muốn (tối thiểu 2 giờ, tối đa 24 giờ; mỗi lần nhấn tăng 1 giờ).
- Nhấn Khởi động/Tạm dừng để bắt đầu hẹn giờ.
Lực nước giặt
Thay đổi sức mạnh luồng nước giặt tương ứng với chất liệu hoặc độ bẩn của đồ giặt. Tính năng này chỉ dùng cho chương trình Giặt thường.
- Khi máy đang vận hành ở chương trình Giặt thường, nhấn nút Mở để chuyển sang chế độ chờ.
- Nhấn Lực nước giặt để thay đổi sức mạnh luồng nước:
| Hiển thị | Trường hợp |
| Vừa | Luồng nước tiêu chuẩn, mặc định. |
| Mạnh | Khi cần giặt đồ bẩn nhiều. |
| Nhẹ nhàng | Khi cần giặt nhẹ. |
Nhấn Mở lần nữa để bắt đầu vận hành.
Vắt cực khô
Tính năng Vắt cực khô sẽ giúp lồng giặt quay tròn ở tốc độ cao trong vòng 30, 60 hoặc 90 phút, giúp nước trong quần áo bốc hơi nhanh chóng, hỗ trợ đồ giặt mau khô ráo.
Chọn mức nước
Nếu thấy lượng nước tự động không phù hợp, bạn có thể nhấn nút Mở để bật nguồn, sau đó nhấn nút Chọn mức nước để tùy chỉnh lượng nước trong lồng giặt một cách linh hoạt.
Chế độ an toàn cho trẻ em
Chế độ này sẽ khóa chặt nắp máy giặt, ngăn chặn trẻ nhỏ mở nắp gây nguy hiểm.
- Sau khi máy vận hành, giữ chặt nút Hẹn giờ giặt và nhấn nút Khởi động/Tạm dừng cho đến khi nghe tiếng “bíp” và đèn báo nhấp nháy là chức năng đã kích hoạt.
- Lặp lại thao tác trên để hủy chức năng khóa trẻ em.
Chế độ ghi nhớ
Giúp máy ghi nhớ chương trình thường xuyên sử dụng, giúp bạn tiết kiệm thời gian cài đặt cho những lần giặt sau.
- Sau khi cài đặt các tùy chọn và chương trình thường dùng, nhấn và giữ nút Giặt thường trong 5 giây. Khi máy phát ra tiếng “bíp, bíp, bíp” tức là chế độ ghi nhớ đã được kích hoạt.
Như vậy, chúng tôi đã hướng dẫn xong cho bạn cách sử dụng máy giặt Toshiba AW-DUG1500WV KK sao cho hiệu quả. Mong rằng thông qua bài viết này, bạn sẽ có thêm kinh nghiệm để chăm sóc quần áo và sử dụng thiết bị của mình một cách tốt nhất.

Facebook
Sửa Chữa