Chỉ số IP trên thiết bị âm thanh là thông số quan trọng cho biết mức độ chống nước, chống bụi và khả năng chịu tác động từ môi trường. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chỉ số IP cũng như bảng xếp loại tiêu chuẩn IP chi tiết để bạn tự tin hơn khi lựa chọn thiết bị cho mình.
Tiêu chuẩn IP là gì? Tiêu chuẩn IPX là gì?
Tiêu chuẩn IP là thông số tiêu chuẩn quốc tế về mức độ chống bụi và chống nước mà thiết bị đạt được. IP là từ viết tắt của Ingress Protection, nghĩa là nhãn hiệu Bảo vệ chống xâm nhập.
Theo sau chữ IP thường kèm hai chữ số để thể hiện mức độ bảo vệ của thiết bị trước các nhân tố bên ngoài như vật rắn và dung dịch lỏng. Nhờ đó, bạn có thể an tâm hơn trong quá trình sử dụng mà không lo thiết bị hư hỏng khi gặp phải các tác động từ môi trường.
Với tiêu chuẩn IPX, chữ X là ký tự thay thế cho các chữ số. Nói một cách khác, tiêu chuẩn IPX là tiêu chuẩn IP kèm với chữ X – trong đó chữ X là ký tự tượng trưng cho khả năng chống bụi hoặc chống nước của thiết bị chưa được kiểm định hoặc không áp dụng. Ngoài ra, trong một số trường hợp, chữ X cũng có thể hiểu là số 0, như IPX5 nghĩa là IP05.
Ý nghĩa của các ký tự trong chuẩn IP
Chỉ số IP trên thiết bị sẽ có ý nghĩa khác nhau phụ thuộc vào hai chữ số đi theo sau. Chỉ số IP càng cao thì khả năng bảo vệ thiết bị càng tốt trước các nhân tố vật thể rắn và chất lỏng. Ý nghĩa các ký tự như sau:
Ký tự thứ nhất
Ký tự thứ nhất cho biết mức độ bảo vệ mà lớp vỏ thiết bị có khả năng chống lại các vật thể rắn, chống bụi từ môi trường bên ngoài, như các dụng cụ bằng kim loại hoặc các vật thể nhỏ.
Ký tự thứ hai
Ký tự thứ hai biểu thị mức độ khả năng bảo vệ của lớp vỏ thiết bị tránh khỏi chất lỏng như tia nước bắn, giọt nước rơi, hoặc khi ngâm chìm trong nước.
Bảng tiêu chuẩn IP phổ biến hiện nay
Dựa vào 2 chữ số sau IP, bạn có thể nhanh chóng tra cứu khả năng bảo vệ của thiết bị qua bảng tiêu chuẩn phổ biến dưới đây:
Tiêu chuẩn chống bụi
| Tiêu chuẩn IP | Mức độ bảo vệ | Kích thước đồ vật |
|---|---|---|
| 0 | Không bảo vệ | Không đo được |
| 1 | Bảo vệ khi tiếp xúc với bề mặt lớn | Nhỏ hơn 50mm |
| 2 | Bảo vệ khi tiếp xúc với bề mặt nhỏ | Nhỏ hơn 12.5mm |
| 3 | Bảo vệ tránh khỏi công cụ, dây điện dày | Nhỏ hơn 2.5mm |
| 4 | Bảo vệ khỏi dây điện, ốc vít | Nhỏ hơn 1mm |
| 5 | Bảo vệ 1 phần khỏi bụi có hại | Không đo được |
| 6 | Bảo vệ hoàn toàn với bụi | Không đo được |
Tiêu chuẩn chống nước hoặc ngâm nước
| Tiêu chuẩn IP | Mức độ bảo vệ | Thời gian | Khả năng sử dụng |
|---|---|---|---|
| 0 | Không bảo vệ | Không có | Không có |
| 1 | Chống nhỏ giọt nước thẳng đứng | 10 phút | Mưa nhẹ |
| 2 | Chống giọt nước khi nghiêng 15 độ | 10 phút | Mưa nhẹ |
| 3 | Chống nước xịt trực tiếp góc 60 độ | 5 phút | Mưa và tia nước |
| 4 | Chống nước xịt từ mọi hướng | 5 phút | Mưa và phun nước |
| 5 | Chống tia nước áp suất thấp mọi hướng | 3 phút | Vòi nước, tắm biển |
| 6 | Chống nước phun mạnh từ mọi hướng | 3 phút | Vòi phun, đi biển |
| 7 | Ngâm trong nước sâu 1m | 30 phút | Rơi vào vũng nước |
| 8 | Ngâm trong nước sâu hơn 1m | Tùy điều kiện | Rơi vào hồ nước |
Bảng xếp hạng chuẩn IP trong thiết bị âm thanh
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số IP thường gặp trên thiết bị âm thanh để bạn dễ dàng đối chiếu:
| Chỉ số IP | Ký tự thứ nhất (Vật rắn) | Ký tự thứ hai (Chất lỏng) |
|---|---|---|
| IP00 | Không bảo vệ | Không bảo vệ |
| IP65 | Chống bụi hoàn toàn | Chống tia nước áp suất thấp |
| IP67 | Chống bụi hoàn toàn | Ngâm nước sâu đến 1m |
| IP68 | Chống bụi hoàn toàn | Ngâm nước áp suất cao |
| IP69K | Chống bụi hoàn toàn | Chống làm sạch bằng tia hơi nước |
Hy vọng những chia sẻ phía trên đã giúp bạn hiểu thêm về chỉ số IP trên thiết bị âm thanh, giúp bạn có cách bảo vệ thiết bị đúng đắn và kéo dài tuổi thọ sử dụng!

Facebook
Sửa Chữa