Nhiệt kế là thiết bị y tế quan trọng để theo dõi sức khỏe trong mỗi gia đình. Tuy nhiên, việc lựa chọn giữa nhiệt kế điện tử hiện đại và nhiệt kế thủy ngân truyền thống thường khiến nhiều người phân vân. Cùng chúng tôi so sánh chi tiết hai loại thiết bị này để đưa ra quyết định phù hợp nhất cho gia đình bạn.
Đặc điểm của nhiệt kế điện tử
Định nghĩa
Nhiệt kế điện tử ứng dụng công nghệ cảm ứng bức xạ hồng ngoại trong việc đo nhiệt độ. Đây là thiết bị y tế hiện đại đang được sử dụng tại nhiều gia đình, đặc biệt là gia đình có con nhỏ.
Cấu tạo sản phẩm gồm bảng mạch và chip điện tử bên trong. Cơ chế hoạt động của nhiệt kế điện tử dựa vào cảm ứng nhiệt tại các vùng tiếp xúc với phần đầu sản phẩm. Khi đo, bộ phận cảm biến sẽ tiếp nhận thông tin về nhiệt độ trên cơ thể người, sau đó truyền đến bộ điều khiển và trả kết quả ở màn hình hiển thị. Những vị trí có thể cho ra kết quả đúng khi dùng nhiệt kế điện tử thường là miệng, trán, tai, nách, hậu môn (đối với trẻ sơ sinh).
Nhiệt kế điện tử hồng ngoại Microlife NC200 đang được kinh doanh tại hệ thống của chúng tôi.
Phân loại
Có 2 loại chính:
- Nhiệt kế điện tử: Là một loại nhiệt kế dùng công nghệ cảm ứng bức xạ hồng ngoại để đo nhiệt, được thiết kế dạng cầm tay, dùng pin và màn hình LCD rõ ràng giúp đọc thông tin dễ dàng hơn.
- Nhiệt kế điện tử hồng ngoại: Là loại nhiệt kế cho phép đo nhiệt độ mà không cần chạm vào người hoặc vật thể, đo dựa trên nguyên lý đo lượng hồng ngoại cơ thể tỏa ra. Vị trí đo của loại này thường là trán, tai, hoặc có sản phẩm đo được ở cả hai vùng này.
Nhiệt kế hồng ngoại (trái) và nhiệt kế điện tử (phải).
Ưu nhược điểm
Ưu điểm của nhiệt kế điện tử:
- Dễ dàng sử dụng.
- Cho kết quả nhanh, chính xác, thời gian đo chỉ 1 giây.
- Có thể đo nhiệt độ của các đồ vật khác ngoài cơ thể.
- Có nhiều chức năng đi kèm như: Có tiếng báo khi đo xong, đèn trên màn hình giúp đọc nhiệt độ trong tối.
- Có dung lượng bộ nhớ ghi lại được nhiệt độ của nhiều lần đo.
- Có thể đo được ngay cả khi đối tượng chuyển động.
- Không cần tiếp xúc trực tiếp với vật cần đo.
- Thiết bị không chứa thủy ngân (trường hợp bị vỡ cũng sẽ không tiềm ẩn nguy cơ gây hại đến sức khỏe).
- Dễ đọc kết quả vì hiển thị rõ ràng trên màn hình LCD.
Nhược điểm của nhiệt kế điện tử:
- Có sự chênh lệch về chất lượng giữa các hãng, các hãng giá rẻ cho sai số cao.
- Giá thành khá cao.
- Hoạt động phụ thuộc vào pin và nguồn điện.
Nhiệt kế điện tử hồng ngoại Kachi JXB-315 có màn hình LCD rõ nét.
Đặc điểm của nhiệt kế thủy ngân
Định nghĩa
Nhiệt kế thủy ngân được phát minh bởi nhà vật lý học Daniel Gabriel Fahrenheit vào năm 1714. Cấu tạo bao gồm bộ phận cảm nhận nhiệt và phần thước đo. Bộ phận cảm nhận nhiệt có chứa thủy ngân bên trong, với cấu tạo cực kỳ nhỏ gọn, hình dáng giống một chiếc bút.
Nhiệt kế thuỷ ngân hoạt động dựa theo nguyên lý giãn nở của thủy ngân theo nhiệt độ. Thiết bị không cần pin, vị trí đo nhiệt độ được chọn khi sử dụng là nách và cho kết quả gần đúng với nhiệt độ bên trong cơ thể.
Nhiệt kế thủy ngân dựa vào nguyên lý giãn nở theo nhiệt độ để đạt vạch chỉ số nhiệt tương ứng.
Ưu nhược điểm
Ưu điểm của nhiệt kế thủy ngân:
- Đo được chính xác nhiệt độ cơ thể.
- Không phụ thuộc pin hay nguồn điện.
- Dễ tìm mua ở các nhà thuốc, cửa hàng bán thiết bị y tế.
- Giá thành rẻ, phù hợp với điều kiện kinh tế của đa số hộ gia đình.
Nhược điểm của nhiệt kế thủy ngân:
- Thời gian đo khá lâu.
- Khó đo nhiệt độ cho trẻ em vì trẻ hay cựa quậy nên thao tác khó khăn hơn.
- Cần phải vẩy để vạch nhiệt về vị trí ban đầu trước khi đo.
- Độ an toàn thấp, nếu vỡ mà không xử lý đúng cách có thể gây ngộ độc thủy ngân ở trẻ.
- Kết quả hiển thị dạng vạch gây khó khăn trong việc xác định kết quả.
- Vị trí có thể đo ít hơn nhiệt kế điện tử.
Nhiệt kế thủy ngân phản ánh chính xác nhiệt độ cơ thể.
So sánh nhiệt kế điện tử và nhiệt kế thuỷ ngân
| Tiêu chí | Nhiệt kế điện tử | Nhiệt kế thủy ngân |
| Cấu tạo | Bảng mạch và chip điện tử | Bộ phận cảm nhận nhiệt (chứa thủy ngân) và phần thước đo |
| Vị trí đo | Miệng, trán, tai, nách, hậu môn (đối với trẻ sơ sinh) | Dưới nách, dưới lưỡi |
| Thời gian đo | 1 – 3 giây | 5 – 7 phút |
| Độ chính xác | Sai số từ 0.2 – 0.5 độ C | Sai số từ 0.2 – 0.5 độ C |
| Cách sử dụng |
|
|
| Tiện ích |
|
Không có tiện ích đi kèm. |
| Giá thành | Khoảng 700.000 – 1.150.000 đồng | Khoảng 30.000 đồng – 200.000 đồng |
Nên mua nhiệt kế điện tử hay nhiệt kế thuỷ ngân
Cả 2 loại nhiệt kế đều cho ra kết quả đo tương đối chính xác, được sử dụng nhiều trong y tế nên đều đáp ứng được nhu cầu đo thân nhiệt. Bạn nên dựa vào nhu cầu sử dụng cũng như điều kiện kinh tế để chọn được sản phẩm phù hợp.
Nếu gia đình có trẻ sơ sinh dưới 6 tháng, bạn nên chọn mua nhiệt kế thủy ngân để đo nhiệt độ chính xác hơn. Nếu sử dụng đo thân nhiệt cho nhiều thành viên, bạn nên cân nhắc sử dụng nhiệt kế điện tử để có nhiều tiện ích, tiết kiệm thời gian đo và đảm bảo an toàn.
Nhiệt kế điện tử Microlife MT550 bền bỉ và dễ sử dụng đang được kinh doanh tại hệ thống của chúng tôi.
Trên đây là thông tin so sánh chi tiết nhiệt kế điện tử và nhiệt kế thủy ngân mà chúng tôi muốn gửi đến bạn. Hy vọng qua bài viết này bạn có thể lựa chọn được loại nhiệt kế phù hợp để chăm sóc sức khỏe cho cả gia đình.

Facebook
Sửa Chữa