Huyết áp là gì? Chỉ số huyết áp bình thường ở người trưởng thành

Huyết áp là khái niệm quen thuộc trong đời sống, tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ về các chỉ số này cũng như cách kiểm soát chúng để bảo vệ sức khỏe. Cùng chúng tôi tham khảo bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về huyết áp và xác định mức huyết áp bình thường là bao nhiêu nhé!

Huyết áp là gì

Huyết áp là áp lực máu cần thiết tác động lên thành động mạch nhằm đưa máu đi nuôi dưỡng các mô trong cơ thể. Nhờ lực co bóp của tim và sức cản của động mạch mà huyết áp được tạo ra. Đơn vị đo huyết áp là milimét thủy ngân (mmHg).

Huyết áp phụ thuộc vào lực bơm máu của tim. Huyết áp giảm nhanh nhất khi máu lưu thông trong các động mạch nhỏ, các tiểu động mạch và tiếp tục giảm khi máu đi qua các mao mạch và huyết áp nhỏ nhất trong hệ tĩnh mạch.

Ở người bình thường, huyết áp ban ngày thường cao hơn ban đêm, xuống thấp nhất vào khoảng 1 – 3 giờ sáng khi ngủ say và cao nhất từ 8 – 10 giờ sáng.

Huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương

Khi đo huyết áp, bạn sẽ thấy hai chỉ số, đây chính là huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương:

  • Huyết áp tâm thu (số trên): Là áp lực của máu lên động mạch khi tim co bóp. Đây là chỉ số cao hơn.
  • Huyết áp tâm trương (số dưới): Là áp lực của máu lên động mạch khi tim giãn ra giữa hai lần bóp. Đây là chỉ số thấp hơn.

Ví dụ, nếu chỉ số huyết áp của bạn là 120/80 mmHg, thì 120 là huyết áp tâm thu và 80 là huyết áp tâm trương.

Huyết áp là áp lực của máu tác động lên thành động mạch

Chỉ số huyết áp bình thường là bao nhiêu

Để biết chỉ số huyết áp của mình có bình thường không, bạn có thể tham khảo bảng phân loại chi tiết dưới đây theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA). Việc sử dụng một bảng so sánh trực quan sẽ giúp bạn dễ dàng xác định tình trạng sức khỏe của mình hơn là chỉ đọc các con số rời rạc.

Phân loại Huyết áp tâm thu (mmHg) Huyết áp tâm trương (mmHg)
Bình thường Dưới 120 Dưới 80
Tiền cao huyết áp 120 – 139 80 – 89
Cao huyết áp (Giai đoạn 1) 140 – 159 90 – 99
Cao huyết áp (Giai đoạn 2) 160 trở lên 100 trở lên
Khủng hoảng tăng huyết áp (Cần cấp cứu) Cao hơn 180 Cao hơn 110
Huyết áp thấp Dưới 90 Dưới 60

Ngoài ra, một tình trạng khác cần chú ý là huyết áp kẹt, xảy ra khi độ chênh lệch giữa huyết áp tâm thu và tâm trương quá thấp (dưới 20 mmHg). Tình trạng này có thể là dấu hiệu của các bệnh lý tim mạch và cần được bác sĩ thăm khám.

Chỉ số huyết áp ở trẻ em và các nhóm đặc biệt

  • Đối với trẻ em: Huyết áp sẽ tăng dần theo độ tuổi. Để xác định huyết áp của trẻ có bình thường hay không, bác sĩ cần dựa vào biểu đồ tăng trưởng theo độ tuổi, giới tính và chiều cao của trẻ.
  • Đối với người già và phụ nữ mang thai: Đây là những nhóm đối tượng có nguy cơ rối loạn huyết áp cao hơn. Việc theo dõi huyết áp thường xuyên ở những nhóm này là vô cùng quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.
Chỉ số huyết áp bình thường ở người trưởng thành là dưới 120/80 mmHg

Triệu chứng của huyết áp cao và huyết áp thấp

Triệu chứng cao huyết áp

Cao huyết áp thường được gọi là “kẻ giết người thầm lặng” vì hầu hết mọi người không có triệu chứng rõ ràng, ngay cả khi chỉ số huyết áp đã ở mức nguy hiểm. Chỉ một số ít trường hợp có thể gặp các dấu hiệu không đặc hiệu như:

  • Đau đầu, đặc biệt là vùng sau gáy.
  • Chóng mặt, hoa mắt.
  • Chảy máu cam.
  • Mặt đỏ, ù tai.

Triệu chứng huyết áp thấp

Huyết áp thấp (tụt huyết áp) thường gây ra các triệu chứng rõ rệt hơn, đặc biệt là khi huyết áp giảm đột ngột:

  • Chóng mặt, choáng váng, có thể dẫn đến ngất xỉu.
  • Nhìn mờ, mất tập trung.
  • Buồn nôn.
  • Da lạnh, nhợt nhạt và ẩm.
  • Thở nhanh, nông.
Chóng mặt, đau đầu có thể là triệu chứng của huyết áp cao hoặc thấp

Nguyên nhân nào gây ảnh hưởng tới huyết áp

Các yếu tố bên trong

  • Nhịp tim, lực co tim: Khi tim đập nhanh và mạnh, huyết áp sẽ tăng. Ngược lại, khi tim đập chậm, lực co tim giảm, huyết áp sẽ giảm.
  • Khối lượng máu: Khi mất máu, khối lượng máu giảm sẽ làm huyết áp giảm.
  • Sức cản của mạch máu: Lòng mạch hẹp do xơ vữa hoặc thành mạch kém đàn hồi (ở người già) sẽ làm tăng huyết áp.

Các yếu tố bên ngoài

  • Tư thế ngồi: Ngồi sai tư thế làm lượng máu lưu thông khó khăn, dẫn đến huyết áp không ổn định.
  • Thói quen ăn uống, sinh hoạt: Ăn mặn, ăn nhiều dầu mỡ, uống nhiều rượu bia, cà phê, thuốc lá sẽ làm xơ cứng thành mạch, tăng huyết áp.
  • Sinh hoạt không điều độ: Căng thẳng, thường xuyên thức khuya, ít tập thể dục là những nguyên nhân làm huyết áp không ổn định.
Chế độ ăn uống và sinh hoạt ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số huyết áp

Biến chứng nguy hiểm của cao huyết áp

Nếu không được kiểm soát tốt, cao huyết áp kéo dài có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng cho các cơ quan trong cơ thể, bao gồm:

  • Tim: Nhồi máu cơ tim, suy tim.
  • Não: Đột quỵ, tai biến mạch máu não, suy giảm trí nhớ.
  • Thận: Suy thận mạn tính.
  • Mắt: Tổn thương mạch máu ở võng mạc, có thể dẫn đến mù lòa.
  • Mạch máu: Phình, tách thành động mạch.
Cao huyết áp có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho tim, não, thận và mắt

Hướng dẫn cách đo huyết áp tại nhà đúng cách

Chuẩn bị trước khi đo

  • Nghỉ ngơi trong phòng yên tĩnh ít nhất 5 phút trước khi đo.
  • Không uống cà phê, rượu bia, hoặc hút thuốc lá trong vòng 30 phút trước khi đo.
  • Đi vệ sinh để bàng quang trống, vì bàng quang đầy có thể làm tăng huyết áp.
  • Mặc áo tay ngắn, rộng rãi để dễ dàng quấn vòng bít.

Các bước thực hiện

  1. Ngồi thẳng lưng trên ghế, chân đặt phẳng trên sàn, không bắt chéo chân.
  2. Đặt cánh tay lên bàn sao cho vòng bít ngang với vị trí của tim.
  3. Quấn vòng bít vừa vặn vào bắp tay, cách khuỷu tay khoảng 2 cm.
  4. Nhấn nút bắt đầu đo và giữ yên, không nói chuyện trong suốt quá trình máy hoạt động.
  5. Ghi lại kết quả đo, bao gồm ngày giờ, chỉ số tâm thu, tâm trương và nhịp tim.

Những lỗi sai phổ biến cần tránh

  • Kích thước vòng bít không phù hợp: Vòng bít quá chật hoặc quá rộng đều cho kết quả sai.
  • Đo ngay sau khi vận động hoặc căng thẳng: Sẽ làm huyết áp tăng tạm thời.
  • Sai tư thế: Ngồi không đúng tư thế, bắt chéo chân, tay không đặt ngang tim.
  • Nói chuyện trong khi đo: Gây ảnh hưởng đến kết quả.
Đo huyết áp đúng cách tại nhà để có kết quả chính xác

Làm thế nào để duy trì huyết áp ổn định

  • Tập thể dục đều đặn, vừa sức: Mỗi ngày nên dành ra 30 – 40 phút tập luyện thể thao phù hợp với sức khỏe như: Yoga, bơi lội, chạy bộ, đạp xe,… để kiểm soát tốt trọng lượng cơ thể và giúp huyết áp ổn định hơn.
  • Xây dựng chế độ ăn uống hợp lý: Một thực đơn lành mạnh nên tập trung vào việc giảm muối (natri), hạn chế chất béo bão hòa và tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt.
  • Duy trì tâm lý thoải mái, ổn định: Hãy học cách kiềm chế cảm xúc, luôn giữ tinh thần thoải mái, lạc quan để hạn chế ảnh hưởng xấu đối với sức khỏe.
  • Thường xuyên theo dõi huyết áp ngay tại nhà: Để theo dõi và phát hiện kịp thời khi huyết áp thay đổi, bạn nên thường xuyên đo huyết áp tại nhà.

Các câu hỏi thường gặp về huyết áp

  • Huyết áp bao nhiêu là bình thường? Huyết áp lý tưởng cho người trưởng thành là dưới 120/80 mmHg.
  • Huyết áp tâm thu và tâm trương, chỉ số nào quan trọng hơn? Cả hai đều quan trọng, nhưng huyết áp tâm thu thường là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim mạch.
  • Cao huyết áp có triệu chứng rõ ràng không? Thường là không, đây được gọi là “kẻ giết người thầm lặng”.
  • Nên đo huyết áp vào thời điểm nào? Bạn nên đo 2 lần/ngày vào buổi sáng (trước khi ăn/uống thuốc) và buổi tối.

Để lại một bình luận

Máy pha cà phê tự động
Máy pha Cafe
Tự động
Tặng quà không giới hạn
Tặng quà không giới hạn
Chat Facebook (24/7)
Chat Zalo (24/7)
Gọi điện cho A Hàng Đức
0984.758.438 (24/7)