Nhiệt kế y tế là vật dụng không thể thiếu trong tủ thuốc mỗi gia đình, giúp theo dõi sức khỏe hiệu quả. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về cấu tạo và ý nghĩa của các thông số kỹ thuật trên thiết bị này. Hãy cùng chúng tôi giải mã 5 đặc điểm quan trọng của nhiệt kế y tế qua bài viết dưới đây.
Nhiệt kế y tế là gì và phân loại thông dụng
Nhiệt kế y tế là thiết bị y khoa thiết yếu dùng để đo thân nhiệt con người hoặc nhiệt độ của các chất rắn, lỏng, khí. Về cơ bản, một chiếc nhiệt kế bao gồm cảm biến nhiệt độ và môi trường cho phép chuyển đổi tín hiệu vật lý thành con số hiển thị cho người dùng.
Các loại nhiệt kế phổ biến
Hiện nay trên thị trường có hai loại chính là nhiệt kế thủy ngân và nhiệt kế cảm biến điện tử:
- Nhiệt kế thủy ngân: Thường được dùng tại các bệnh viện, phòng khám nhờ độ chính xác cao. Tuy nhiên, nhược điểm là thời gian đo lâu, dễ vỡ và có thể gây nguy hiểm nếu thủy ngân bị rò rỉ.
- Nhiệt kế cảm biến điện tử: Hoạt động dựa trên cảm biến hồng ngoại nhạy bén. Chỉ cần hướng máy về vị trí đo và nhấn nút, kết quả sẽ hiển thị chỉ sau vài giây.
Vị trí đo thân nhiệt bằng nhiệt kế cảm biến
Nhiệt kế điện tử được sử dụng linh hoạt tại nhiều vị trí trên cơ thể:
- Đo ở hậu môn: Cho kết quả đáng tin cậy nhất với độ chênh lệch thấp.
- Đo ở tai: Sử dụng cảm biến hồng ngoại để đo nhiệt độ màng nhĩ, rất phù hợp cho trẻ nhỏ.
Nhiệt kế điện tử đo trán Microlife FR1MF1 với cảm biến hồng ngoại từ xa
- Đo ở trán: Tạo sự thoải mái, ít xâm lấn và tiếp xúc. Chỉ cần hướng bộ cảm biến về phía trán, máy sẽ đọc nhiệt độ nhanh chóng.
Cấu tạo của nhiệt kế y tế
Nhiệt kế thủy ngân vẫn là loại phổ biến nhờ chi phí hợp lý. Cấu tạo của thiết bị này gồm 3 phần chính:
- Phần cảm nhận nhiệt độ: Là bầu đựng thủy ngân, có tác dụng nhận nhiệt từ môi trường. Dựa trên nguyên lý giãn nở của vật chất, thủy ngân sẽ thay đổi thể tích tương ứng với mức nhiệt độ.
- Ống mao dẫn: Là cột dẫn thủy ngân giãn nở khi tiếp xúc với môi trường để đo nhiệt độ.
- Phần hiển thị kết quả: Là các vạch số, nơi người dùng đọc kết quả dựa trên độ cao của cột thủy ngân trong ống mao dẫn.
Tìm hiểu về 5 đặc điểm và thông số trên nhiệt kế y tế
Để sử dụng hiệu quả, bạn cần nắm rõ các thông số kỹ thuật đặc trưng sau:
- Nhiệt độ thấp nhất: Ghi trên nhiệt kế thường là 35 độ C. Nếu dưới mức này gọi là hạ thân nhiệt, cho thấy cơ thể đang mất nhiệt quá mức.
- Nhiệt độ cao nhất: Thường ghi trên nhiệt kế là 42 độ C.
- Giới hạn đo: Dao động từ 35 độ C đến 42 độ C.
- Độ chia nhỏ nhất: 0,1 độ C.
- Vạch màu đỏ: Được ghi tại mức 37 độ C, đây là nhiệt độ trung bình của cơ thể người.
Nếu thân nhiệt cao hơn 1 độ C so với mức trung bình, bạn đang bị sốt. Cụ thể, sốt được xác định khi nhiệt độ trên 38 độ C (đo ở hậu môn/miệng) hoặc trên 37,5 độ C (đo ở nách). Trong trường hợp sốt cao, cần chủ động hạ sốt và đến cơ sở y tế gần nhất nếu tình trạng không thuyên giảm.
Hi vọng với những chia sẻ bên trên sẽ giúp bạn dễ dàng trong việc sử dụng nhiệt kế ngay tại nhà, cũng như theo dõi tình trạng sức khỏe chính xác nhất!

Facebook
Sửa Chữa