Đồng hồ G-Shock không chỉ là một dòng sản phẩm nổi bật của thương hiệu Casio mà còn là biểu tượng của sự bền bỉ, gắn liền với một lịch sử phát triển đầy cảm hứng qua nhiều thập kỷ.
Câu chuyện về sự ra đời của G-Shock
Nguồn gốc ra đời của những chiếc G-Shock bắt đầu vào năm 1981, từ ý tưởng của người đứng đầu bộ phận thiết kế đồng hồ Casio, kỹ sư Kikuo Ibe với mong muốn chế tạo một chiếc đồng hồ có khả năng chịu lực tuyệt vời, không bị hư hỏng ngay cả khi rơi từ trên cao.
Cái tên G-SHOCK bắt nguồn từ chính mục tiêu này, mang ý nghĩa là những chiếc đồng hồ có thể chịu được cú sốc do trọng lực gây ra.
Ibe cùng nhóm ba kỹ sư của mình đã đặt ra ba tiêu chuẩn thiết kế khắt khe – được gọi là “ba lần mười”:
- Chịu được áp suất khi rơi từ độ cao 10 mét.
- Chịu được áp suất nước ở độ sâu 10 atm.
- Tuổi thọ pin lên tới mười năm.
Sau hơn hai năm thử nghiệm cùng với 200 mẫu đồng hồ bị hủy, nhóm kỹ sư đã thành công trong việc tạo ra cấu trúc bền vững đáp ứng được các tiêu chí trên. Chiếc G-Shock đầu tiên ra đời với ký hiệu DW-5000C.
Quá trình phát triển qua nhiều năm của đồng hồ G-Shock
Năm 1984, sau khi xuất hiện trong một quảng cáo trên truyền hình Bắc Mỹ, chiếc đồng hồ G-Shock (DW-5200C) đã tạo nên cơn sốt trong cộng đồng những người làm việc ngoài trời như lính cứu hỏa và cảnh sát.
Dòng đồng hồ này nhanh chóng trở thành trào lưu thời trang của giới chơi trượt ván ở bờ biển phía tây nước Mỹ và cộng đồng yêu thích văn hóa Hip Hop tại bờ biển phía đông.
Thành công vang dội tại Mỹ đã đưa G-Shock trở thành hiện tượng bùng nổ tại quê hương Nhật Bản, nơi những người trẻ thời bấy giờ phải tìm cách nhập khẩu sản phẩm từ phương Tây để bắt kịp xu hướng.
Kể từ đó, Casio liên tục nâng tầm thương hiệu thông qua các phiên bản giới hạn hợp tác cùng những nghệ sĩ và nhà thiết kế thời trang đường phố danh tiếng như Takashi Murakami, Maison Martin Margiela, Stussy…
Sự chuyển mình với công nghệ mới
Năm 1997, sau một thời gian doanh số sụt giảm, công ty đã thay đổi chiến lược, tập trung trở lại vào khả năng chống sốc và ứng dụng các công nghệ mới.
Các thiết kế dần được cải tiến về chức năng và hiệu suất:
- GW-300 (2002): Được trang bị công nghệ năng lượng mặt trời.
- GW-9200 (2008): Có khả năng nhận tín hiệu vô tuyến hiệu chuẩn thời gian từ sáu trạm trên toàn thế giới.
Trong thập niên 90 và 2000, G-Shock cũng ghi dấu ấn với nhiều bước tiến quan trọng:
- Năm 1993: Giới thiệu mẫu lặn Frogman đầu tiên với khả năng chống nước 200 mét.
- Năm 1996: Ra mắt dòng MRG vỏ kim loại cao cấp.
- Những năm 2000: Sự ra đời của Tough Movement (đồng hồ điều khiển năng lượng mặt trời).
- Năm 2012: Nhân kỷ niệm 30 năm, hệ thống truy cập thông minh được giới thiệu để vận hành trơn tru các chức năng.
Đột phá với công nghệ kết nối hiện đại
Năm 2014, dòng GPW-1000 ra đời, tích hợp hệ thống thu nhận tín hiệu hiệu chuẩn thời gian từ cả vệ tinh GPS và sáu máy phát vô tuyến toàn cầu.
Gần đây nhất, vào tháng 5 năm 2017, Casio đã phát hành GPW-2000 Gravitymaster, cho phép nhận tín hiệu sóng vô tuyến và vệ tinh GPS, đồng thời kết nối với điện thoại thông minh.
Bên cạnh công nghệ, việc thử nghiệm các vật liệu cao cấp cũng giúp G-Shock tiến dần vào phân khúc xa xỉ. Điển hình như “Hammer Tone” MRGG1000HT – chiếc G-Shock đắt giá nhất được chế tác thủ công bởi nghệ nhân Bihou Asano tại Kyoto thông qua phương pháp đập búa truyền thống.
Trên đây là bài viết về câu chuyện lịch sử ra đời và quá trình phát triển đầy ấn tượng của đồng hồ G-Shock. Bạn nghĩ gì về hành trình lột xác ngoạn mục này? Hãy để lại bình luận ở bên dưới nhé!

Facebook
Sửa Chữa