Bạn đang băn khoăn về những ký tự lạ trên model máy lạnh AQUA? Hãy cùng chúng tôi giải mã ý nghĩa đằng sau từng ký hiệu để hiểu rõ hơn về tính năng, công suất và phân khúc của thiết bị bạn đang sử dụng nhé!
Ký hiệu sản phẩm máy lạnh AQUA
Đầu tiên, xét từ trái sang phải, ký hiệu AQA chính là mã định danh cho dòng sản phẩm máy lạnh đến từ thương hiệu AQUA.
Ký hiệu cấu tạo máy lạnh
Ký hiệu dàn lạnh máy lạnh
Ký tự K tiếp theo thể hiện kiểu dáng thiết kế của dàn lạnh. Trong đó:
- K: Đại diện cho dàn lạnh treo tường.
- F: Đại diện cho dàn lạnh đứng sàn.
Ký hiệu dàn nóng máy lạnh
Tiếp đến là ký tự C, đây là ký hiệu quy ước cho bộ phận dàn nóng của máy lạnh.
Ký hiệu công nghệ và tính năng
Ký hiệu loại máy lạnh
Ký tự kế tiếp R giúp người dùng phân biệt loại máy dựa trên khả năng làm lạnh:
- Chữ R: Ký hiệu cho máy lạnh 1 chiều.
- Chữ H: Ký hiệu cho máy lạnh 2 chiều.
Ký hiệu máy lạnh Inverter
Công nghệ tiết kiệm điện Inverter được thể hiện qua ký tự V. Đối với các model máy lạnh không được trang bị công nghệ Inverter, tên sản phẩm sẽ không xuất hiện ký tự này.
Ký hiệu công suất và dòng máy
Ký hiệu công suất máy lạnh
Hai ký tự số tiếp theo thể hiện công suất làm lạnh của máy. Máy lạnh AQUA có các mức quy đổi như sau:
- 10: Tương ứng với 1HP (~9,200 BTU).
- 13: Tương ứng với 1.5HP (~12,300 BTU).
- 18: Tương ứng với 2.0HP (~18,400 BTU).
- 24: Tương ứng với 2.5HP (~24,600 BTU).
Ký hiệu các dòng sản phẩm
Ký tự cuối cùng cho biết tên gọi cụ thể của từng dòng sản phẩm:
- Dòng cao cấp: Bao gồm các ký hiệu VIP, FB, XAW (đều là máy Inverter).
- Dòng trung cấp: Bao gồm các ký hiệu TK, TH, TR (đều là máy Inverter).
- Dòng phổ thông: Bao gồm các ký hiệu PA, NQ-S (đều là máy Inverter).
Hy vọng qua bài viết này, chúng tôi đã giúp bạn nắm bắt nhanh cách đọc tên máy lạnh AQUA để dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của gia đình.

Facebook
Sửa Chữa