Áp suất là yếu tố đo lường then chốt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống. Tuy nhiên, mỗi khu vực trên thế giới lại áp dụng các tiêu chuẩn đơn vị khác nhau, gây không ít khó khăn trong việc tra cứu. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các đơn vị đo áp suất thông dụng cũng như cách quy đổi chính xác nhất.
Đơn vị Pa
Khái niệm
Pascal (Pa) là đơn vị đo áp suất thuộc hệ đo lường quốc tế (SI), được đặt tên theo nhà toán học và vật lý học người Pháp – Blaise Pascal.
Định nghĩa: 1 pascal là áp lực 1 newton tác dụng lên bề mặt có diện tích 1 mét vuông (1 Pa = 1 N/m²). Áp suất 1 Pa có giá trị rất nhỏ, xấp xỉ bằng áp lực của một đồng xu đặt trên mặt bàn.
Ứng dụng
Đơn vị Pa được ứng dụng rộng rãi tại các nước châu Á trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp như:
- Sản xuất thép, điện, xử lý nước thải.
- Sử dụng trong các thiết bị như máy nén khí, máy phun xịt rửa (máy rửa xe), máy nước nóng.
Đơn vị Kpa
Khái niệm
Kilopascal (Kpa) là đơn vị được quy đổi từ Pascal (Pa) nhằm giúp việc ghi chép số liệu trở nên gọn gàng, tránh các dãy số 0 quá dài.
Quy đổi: 1 Kpa = 1000 Pa.
Ứng dụng
Kpa là đơn vị phổ biến trên các đồng hồ đo áp suất của máy móc công nghiệp. Bên cạnh việc đo áp suất chất lỏng, chất khí, Kpa còn được sử dụng để đo áp suất trong các thiết bị hút chân không.
Đơn vị Mpa
Khái niệm
Mpa (Mega Pascal) là đơn vị thuộc hệ đo lường quốc tế (SI), có giá trị lớn hơn nhiều so với đơn vị Pa. Đây là đơn vị tiêu chuẩn tại các quốc gia châu Á thay vì sử dụng Psi hay Bar.
Quy đổi: 1 Mpa = 1 000 Kpa = 1 000 000 Pa.
Ứng dụng
Mpa thường xuất hiện trên các đồng hồ đo của máy nén khí, áp suất lò hơi và hệ thống áp suất thủy lực.
Đơn vị Bar
Khái niệm
Bar là đơn vị đo áp suất không thuộc hệ SI, được giới thiệu bởi nhà khí tượng học người Na Uy – Vilhelm Bjerknes.
Quy đổi: 1 Bar = 100 000 Pa.
Ứng dụng
Đơn vị Bar cực kỳ phổ biến tại châu Âu, đặc biệt là ở Anh, Đức và Pháp. Các đơn vị phái sinh thường gặp bao gồm Mbar, Kbar.
Đơn vị Psi
Khái niệm
Psi (Pounds per square inch) là đơn vị đo áp suất chủ yếu được sử dụng tại Bắc Mỹ (đặc biệt là Mỹ) để đo áp suất khí nén hoặc áp suất thủy lực.
Sự tương quan giữa các đơn vị: 1 Psi = 0.0689 Bar.
Ứng dụng
Ngoài việc đo áp suất khí nén và thủy lực, Psi còn được dùng làm thước đo:
- Độ bền bằng lực kéo.
- Cường độ mô đun đàn hồi (khả năng chống biến dạng và độ cứng của vật liệu).
Đơn vị atm
Khái niệm
Atmotphe (Standard atmosphere, ký hiệu: atm) là đơn vị đo áp suất không thuộc hệ SI, được thông qua bởi Hội nghị toàn thể về Cân đo.
Đơn vị 1 atm tương đương với áp suất của cột thủy ngân cao 760 mm tại 0°C. Quy đổi: 1 atm = 101325 Pa và 1 atm = 1 bar.
Ứng dụng
Đơn vị atm chủ yếu được sử dụng để đo áp suất khí quyển.
Cách quy đổi giữa các đơn vị đo áp suất
Để thuận tiện trong việc sử dụng các thiết bị đo khác nhau, bạn có thể tham khảo cách quy đổi từ đơn vị gốc như sau:
- 1 Pa = 0.001 Kpa
- 1 Pa = 0.000001 Mpa
- 1 Pa = 0.00001 Bar
- 1 Bar = 100 000 Pa
Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các đơn vị đo áp suất phổ biến. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận để chúng tôi hỗ trợ giải đáp kịp thời.

Facebook
Sửa Chữa