Bệnh tăng huyết áp là gì? Nguyên nhân và cách kiểm soát hiệu quả tại nhà

Tăng huyết áp là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến hiện nay, tiềm ẩn nhiều nguy cơ biến chứng nguy hiểm nếu không được kiểm soát. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết về căn bệnh này, từ nguyên nhân đến các biện pháp phòng ngừa và cải thiện sức khỏe hiệu quả qua bài viết dưới đây!

Bệnh tăng huyết áp là gì?

Tăng huyết áp (hay cao huyết áp) là hiện tượng áp lực máu lên các thành động mạch cao hơn so với bình thường. Bạn có thể mắc cao huyết áp mà không có bất kỳ triệu chứng rõ rệt nào, nhưng lâu dài sẽ xuất hiện các biến chứng trầm trọng như đau tim, đột quỵ.

Sử dụng máy đo huyết áp tự động Microlife B6 Advanced dễ dàng theo dõi huyết áp

Sử dụng máy đo huyết áp tự động dễ dàng theo dõi huyết áp tại nhà, phòng ngừa tăng huyết áp.

Khi đo bằng máy đo huyết áp, người ta xác định 2 chỉ số là huyết áp tâm thu (số đứng trước) và huyết áp tâm trương (số đứng sau), ví dụ như 120 trên 80 (viết là 120/80 mmHg). Bạn bị cao huyết áp khi một hoặc cả hai chỉ số quá cao so với bình thường:

  • Huyết áp bình thường: hầu như thấp hơn 120/80mmHg.
  • Cao huyết áp (tăng huyết áp): đạt mức 140/90mmHg trở lên trong một thời gian dài.
  • Tiền cao huyết áp: từ 120/80mmHg đến dưới 140/90mmHg.

Triệu chứng thường gặp của bệnh tăng huyết áp

Hầu hết những người bị cao huyết áp không có dấu hiệu hoặc triệu chứng nào mặc dù bệnh đang khá nghiêm trọng. Rất ít người trong số họ có một số triệu chứng thường gặp như đau đầu, khó thở hoặc chảy máu cam.

Tuy nhiên, các dấu hiệu này thường không rõ ràng và chỉ xảy ra khi bệnh đã đạt đến giai đoạn nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng.

Đau đầu là một trong các triệu chứng thường thấy của bệnh cao huyết áp

Đau đầu là một trong các triệu chứng thường thấy của bệnh cao huyết áp.

Các giai đoạn của bệnh cao huyết áp

Huyết áp bình thường

Chỉ số huyết áp bình thường là khi huyết áp tâm thu nhỏ hơn 120mmHg và tâm trương nhỏ hơn 80mmHg. Ở mức này, nguy cơ mắc bệnh tim mạch thường thấp.

Chỉ số huyết áp bình thường rơi vào khoảng từ 120/80 đến 129/84mmHg

Chỉ số huyết áp bình thường rơi vào khoảng 120/80mmHg.

Tiền tăng huyết áp

Chỉ số đo huyết áp tâm thu nằm trong khoảng từ 120 – 129mmHg và huyết áp tâm trương dưới 80mmHg có nghĩa bạn đang ở giai đoạn tiền cao huyết áp. Nếu không can thiệp kịp thời, tình trạng sẽ tiến vào giai đoạn cao huyết áp rất nhanh, đẩy mạnh tốc độ xảy ra biến chứng suy tim và đột quỵ.

Huyết áp trong khoảng từ 120–129mmHg dấu hiệu của tiền tăng huyết áp

Huyết áp trong khoảng 120–129/80mmHg là dấu hiệu của tiền tăng huyết áp.

Tăng huyết áp độ 1

Bạn sẽ được chẩn đoán ở giai đoạn 1 khi chỉ số đo huyết áp tâm thu đạt từ 140 – 159mmHg hoặc huyết áp tâm trương nằm trong khoảng 90 – 99mmHg. Để xác định chính xác, cần đo nhiều lần trong một khoảng thời gian nhất định để lấy mức trung bình.

Tăng huyết áp độ 1 có chỉ số tâm thu từ 140 – 159mmHg

Tăng huyết áp độ 1 có chỉ số tâm thu từ 140 – 159mmHg.

Tăng huyết áp độ 2

Giai đoạn 2 cho thấy bệnh đã trở nên nghiêm trọng hơn, với chỉ số từ 160/100mmHg trở lên. Ở giai đoạn này, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc kết hợp với thay đổi lối sống lành mạnh.

Các triệu chứng thường gặp bao gồm: tức ngực, khó thở, suy giảm thị giác, đi tiểu ra máu, chóng mặt, đau đầu và các dấu hiệu đột quỵ như tê liệt hoặc mất kiểm soát cơ mặt.

Một số triệu chứng tăng huyết áp độ 2

Một số triệu chứng tăng huyết áp độ 2.

Tăng huyết áp độ 3

Trong trường hợp huyết áp trên 180mmHg hoặc chỉ số tâm trương từ 110mmHg trở lên, bạn hãy ngồi nghỉ 5 phút và đo lại. Nếu kết quả vẫn ở mức này, bạn đã mắc tăng huyết áp độ 3 và cần liên hệ bác sĩ ngay lập tức.

Tăng huyết áp độ 3 huyết áp có huyết áp trên từ 180mmHg hoặc chỉ số dưới từ 110mmHg

Tăng huyết áp độ 3 có chỉ số trên 180/110mmHg.

Nguyên nhân tăng huyết áp là gì?

Có hai loại cao huyết áp với các nguyên nhân khác nhau:

  • Cao huyết áp vô căn: Hay còn gọi là tăng huyết áp nguyên phát, không có nguyên nhân cụ thể. Một số yếu tố nguy cơ bao gồm: ăn mặn, hút thuốc, uống rượu bia nhiều, thừa cân, ít vận động, nhiều căng thẳng.
  • Cao huyết áp thứ cấp: Còn gọi là tăng huyết áp thứ phát. Loại này thường xuất hiện đột ngột và gây huyết áp cao hơn thông thường. Một số bệnh lý và thuốc gây tăng huyết áp thứ phát bao gồm:
    1. Bệnh nội tiết: u tủy thượng thận, cường aldosteron, hội chứng Cushing, cường giáp,…
    2. Bệnh tim mạch: hẹp eo động mạch chủ.
    3. Một số loại thuốc: thuốc tránh thai, corticoid, NSAIDs,…
Rượu, bia là một trong những yếu tố gây cao huyết áp vô căn

Rượu, bia là một trong những yếu tố gây cao huyết áp vô căn.

Phương pháp hỗ trợ cải thiện bệnh tăng huyết áp hiệu quả

Tập thể dục thường xuyên

Bạn nên dành ra 30 – 40 phút mỗi ngày cho các bộ môn như: Yoga, bơi lội, đạp xe, chạy bộ để giúp huyết áp ổn định hơn.

Nên dành ra 30 - 40 phút cho việc tập thể dục giúp tránh việc huyết áp tăng cao

Tập thể dục thường xuyên giúp tránh việc huyết áp tăng cao.

Giảm lượng muối

Ăn mặn là nguyên nhân phổ biến gây tăng huyết áp. Hãy giảm đồ mặn, thực phẩm chế biến sẵn và ăn nhiều rau củ quả tươi.

Bạn nên giảm lượng muối ăn có trong thức ăn hằng ngày

Bạn nên giảm lượng muối có trong thức ăn hằng ngày.

Giảm cân

Giảm cân giúp huyết áp giảm tự nhiên. Hãy thực hiện chế độ dinh dưỡng nhiều rau xanh, củ quả với lượng calorie hợp lý.

Chế độ ăn cân bằng với nhiều rau quả giúp bạn giảm cân và hỗ trợ giảm huyết áp tự nhiên

Chế độ ăn cân bằng giúp giảm cân và hỗ trợ giảm huyết áp tự nhiên.

Kiêng bia rượu và cà phê

Các loại đồ uống này ảnh hưởng trực tiếp đến bệnh tăng huyết áp. Bạn nên hạn chế tối đa, không nên uống quá 1 ly cà phê hay 1 ly bia mỗi ngày.

Bạn nên kiêng rượu bia để tránh việc huyết áp tăng cao

Bạn nên kiêng rượu bia để tránh việc huyết áp tăng cao.

Xây dựng chế độ ăn uống hợp lý

Duy trì chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, hạn chế chất béo, dầu mỡ. Nên chọn các thực phẩm giàu canxi, potassium hoặc vitamin A, C, D để duy trì huyết áp ở mức ổn định.

Bạn nên duy trì chế độ ăn uống với đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết, hạn chế chất béo, dầu mỡ và hạn chế ăn mặn.

Bạn nên duy trì chế độ ăn uống với đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết.

Duy trì tâm lý thoải mái, ổn định

Căng thẳng, lo âu, tức giận đều ảnh hưởng xấu đến tim mạch và huyết áp. Thiền là một trong những phương pháp hiệu quả để tiết chế cảm xúc và ổn định tinh thần.

Thiền là một trong những cách giúp bạn có thể tiết chế được cảm xúc, tinh thần luôn được thoải mái

Thiền là cách giúp bạn tiết chế cảm xúc và bảo vệ sức khỏe.

Banner thiết bị chăm sóc sức khoẻ

Với những thông tin trên, mong rằng bạn đã có cái nhìn cụ thể hơn về bệnh tăng huyết áp để phòng tránh cũng như bảo vệ sức khỏe cho gia đình mình nhé!

Để lại một bình luận

Máy pha cà phê tự động
Máy pha Cafe
Tự động
Tặng quà không giới hạn
Tặng quà không giới hạn
Chat Facebook (24/7)
Chat Zalo (24/7)
Gọi điện cho A Hàng Đức
0984.758.438 (24/7)